Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

a draft

  • 21 schröpfen

    - {to draft} phác thảo, phác hoạ, dự thảo, bắt quân dịch, thực hiện chế độ quân dịch đối với, lấy ra, rút ra, vạch cỡ - {to milk} vắt sữa, bòn rút, bóc lột, lấy bóp, nặn, nhận trộm, nghe lỏm, cho sữa - {to soak} ngâm, nhúng, làm ướt đẫm, bòn tiền, rút tiền, cưa nặng, giã nặng, lấy giá cắt cổ, uống lu bù, giáng cho một đòn, ngấm, thấm, say be bét, chè chén lu bù = schröpfen (Medizin) {to cup}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schröpfen

  • 22 die Einberufung

    - {call-up} lệnh tòng quân, lệnh nhập ngũ, số người nhập ngũ trong một đợt, sự hẹn hò với gái điếm - {calling} xu hướng, khuynh hướng, nghề nghiệp, tập thể những người cùng nghề, sự gọi, sự đến thăm - {induction} sự làm lễ nhậm chức, sự bước đầu làm quen nghề, sự giới thiệu, sự bổ nhiệm, phương pháp quy nạp, thủ tục tuyển vào quân đội, sự cảm ứng, cảm ứng = die Einberufung (Militär) {conscription; draft}+ = die Einberufung (Parlament) {convocation}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Einberufung

  • 23 verfassen

    - {to draft} phác thảo, phác hoạ, dự thảo, bắt quân dịch, thực hiện chế độ quân dịch đối với, lấy ra, rút ra, vạch cỡ - {to draw (drew,drawn) kéo, lôi kéo, thu hút, lôi cuốn, đưa, hít vào, co rúm, cau lại, gò, giương, kéo theo, chuốc lấy, kéo ra, nhổ ra, hút ra, trích ra, múc ra, suy ra, đưa ra, vạch ra, nêu ra, mở, rút, được - trúng, lĩnh ra, tìm thấy ở, moi, moi ra, móc ra, moi hết, làm cạn, pha, rút lấy nước cốt, sục tìm thú săn, kéo dài, vẽ, vạch, dựng lên, thảo ra, mô tả, viết lĩnh tiền, động tính từ quá khứ) hoà, không phân được thua - chìm xuống, có mức chìm, bạt xiên, đánh quả sang trái, hấp dẫn, có sức thu hút, thông, ngấm nước cốt, căng gió, kéo đến, túm tụm đến, bị thu hút đến, bị lôi cuốn đến, đi, trở, + on, upon) lấy tiền ở - rút tiền ra, cầu đến, nhờ cậy đến, gợi đến, dẫn - {to pen (penned,penned/pent,pent) viết, sáng tác, + up, in) nhốt lại, nhốt vào chỗ quây - {to write (wrote,written) viết thư, giao dịch thư từ, viết văn, viết sách, làm thư ký, soạn, điền vào, viết vào, lộ ra = verfassen (Rede) {to indite}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verfassen

  • 24 normal

    - {common} chung, công, công cộng, thường, thông thường, bình thường, phổ biến, phổ thông, tầm thường, thô tục - {draft} - {normal} tiêu chuẩn,) chuẩn tác, trực giao - {ordinary} - {plain} rõ ràng, rõ rệt, đơn giản, dễ hiểu, không viết bằng mật mã, giản dị, đơn sơ, mộc mạc, chất phác, ngay thẳng, thẳng thắn, trơn, một màu, xấu, thô - {regular} đều đều, không thay đổi, thường lệ, cân đối, đều, đều đặn, trong biên chế, chuyên nghiệp, chính quy, hợp thức, có quy tắc, quy củ, đúng mực, đúng giờ giấc, đúng, thật, thật sự, hoàn toàn - không còn nghi ngờ gì nữa, ở tu viện, tu đạo - {right} thẳng, vuông, tốt, phải, có lý, phái hữu, thích hợp, cần phải có, ở trong trạng thái tốt, ngay, chính, đúng như ý muốn, đáng, xứng đáng, rất - {standard} - {usual} thường dùng, dùng quen

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > normal

  • 25 der Bankeinzug

    - {bank draft}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Bankeinzug

  • 26 der Sichtwechsel

    (Kommerz) - {demand draft}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Sichtwechsel

  • 27 abfassen

    - {to draft} phác thảo, phác hoạ, dự thảo, bắt quân dịch, thực hiện chế độ quân dịch đối với, lấy ra, rút ra, vạch cỡ - {to draw (drew,drawn) kéo, lôi kéo, thu hút, lôi cuốn, đưa, hít vào, co rúm, cau lại, gò, giương, kéo theo, chuốc lấy, kéo ra, nhổ ra, hút ra, trích ra, múc ra, suy ra, đưa ra, vạch ra, nêu ra, mở, rút, được - trúng, lĩnh ra, tìm thấy ở, moi, moi ra, móc ra, moi hết, làm cạn, pha, rút lấy nước cốt, sục tìm thú săn, kéo dài, vẽ, vạch, dựng lên, thảo ra, mô tả, viết lĩnh tiền, động tính từ quá khứ) hoà, không phân được thua - chìm xuống, có mức chìm, bạt xiên, đánh quả sang trái, hấp dẫn, có sức thu hút, thông, ngấm nước cốt, căng gió, kéo đến, túm tụm đến, bị thu hút đến, bị lôi cuốn đến, đi, trở, + on, upon) lấy tiền ở - rút tiền ra, cầu đến, nhờ cậy đến, gợi đến, dẫn = abfassen (Vertrag) {to draw up}+ = abfassen (Bericht) {to compose; to write (wrote,written)+ = schnell abfassen (Bericht) {to write off}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abfassen

  • 28 konzipieren

    - {to draft} phác thảo, phác hoạ, dự thảo, bắt quân dịch, thực hiện chế độ quân dịch đối với, lấy ra, rút ra, vạch cỡ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > konzipieren

  • 29 der Bankwechsel

    - {bank bill; bank draft}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Bankwechsel

  • 30 die Ausarbeitung

    - {elaboration} sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự sửa soạn công phu, sự làm công phu, sự dựng lên, sự chế tạo, sự sản ra = die sorgfältige Ausarbeitung {elaborateness}+ = die körperliche Ausarbeitung {bodily exercise; physical workout}+ = die schriftliche Ausarbeitung {draft}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Ausarbeitung

  • 31 die Zahlungsanweisung

    - {cheque} séc - {draft} cặn, nước vo gạo, nước rửa bát, bã lúa mạch [drɑ:ft], bản phác thảo, bản phác hoạ, đồ án, sơ đồ thiết kế, bản dự thảo một đạo luật...), chế độ quân dịch, sự lấy ra, sự rút ra - hối phiếu, phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường, gió lò, sự kéo, sự vạch cỡ, cỡ vạch - {warrant} sự cho phép, giấy phép, lý do, lý do xác đáng, sự bảo đảm, lệnh, trát, giấy chứng nhận, bằng phong chuẩn uý

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Zahlungsanweisung

См. также в других словарях:

  • Draft NBA 1984 — Michael Jordan (ici en 1997), 3e choix de la draft NBA 1984. Généralités Sport Basket ball Ligue National Basketball Associat …   Wikipédia en Français

  • Draft NBA 2007 — Greg Oden, 1er choix de la draft NBA 2007. Généralités Sport Basket ball Ligue National Basketball Association Date …   Wikipédia en Français

  • Draft nba 2007 — La draft NBA 2007, aussi appelée repêchage au Québec, est la bourse aux joueurs de l année 2007 durant laquelle les équipes NBA sélectionnent des sportifs issus de l université, du lycée ou d un autre championnat. Elle a eu lieu le 28 juin 2007… …   Wikipédia en Français

  • Draft evasion — is a term that refers to an intentional failure to comply with the military conscription policies of the nation to which he or she is subject. Such practices that do not involve law breaking or which are based on conscientious objection are… …   Wikipedia

  • Draft (hull) — Draft marks on a ship s bow The draft (or draught) of a ship s hull is the vertical distance between the waterline and the bottom of the hull (keel), with the thickness of the hull included; in the case of not being included the draft outline… …   Wikipedia

  • Draft NBA 2006 — Andrea Bargnani, 1e choix de la draft NBA 2006. Généralités Sport Basket ball Ligue National Basketball Association …   Wikipédia en Français

  • Draft nba 2006 — Logo de la Draft NBA 2006 La draft NBA 2006 s est tenue le 8 juin au Théâtre du Madison Square Garden à New York City. La draft a été diffusée aux États Unis sur ESPN et dans 202 pays à travers le monde …   Wikipédia en Français

  • draft — 1 n 1: a preliminary version of something (as a law) 2 a: a system for or act of selecting individuals from a group (as for military service) b: the act or process of selecting an individual (as for political candidacy) without his or her… …   Law dictionary

  • Draft horse showing — Draft horses lined up in the show arena Draft horse showing refers to horse shows exclusively for horses of the draft horse breeds. In North America, though a small number of draft horses are also shown under saddle, the term Draft horse showing… …   Wikipedia

  • Draft(sport) — Draft (sport) Pour les articles homonymes, voir Draft et Repêchage. La draft (anglicisme), appelée le repêchage au Canada, en particulier au Québec, est un événement annuel présent dans tous les sports collectifs nord américains, comparable à une …   Wikipédia en Français

  • Draft (Sport) — Pour les articles homonymes, voir Draft et Repêchage. La draft (anglicisme), appelée le repêchage au Canada, en particulier au Québec, est un événement annuel présent dans tous les sports collectifs nord américains, comparable à une bourse aux… …   Wikipédia en Français

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»